CHUYẾN XE ĐÒ CHIỀU 30
CHƯƠNG 4: MẮT MẸ VÀ MÙI HƯƠNG CỦA ĐẤT
Nắng mùng Một Tết năm 2026 bắt đầu rót những mật ngọt hanh vàng xuống xóm chài nhỏ ven sông Trà Khúc. Sau trận mưa lũ dữ dội đêm qua, bầu trời như được gột rửa, xanh trong đến nao lòng. Những giọt nước còn đọng trên lá mít, lá bưởi lấp lánh như những viên pha lê dưới ánh mặt trời.
Nam bước đi trên lối nhỏ dẫn vào nhà, đôi bàn chân trần chạm vào mặt đất ẩm ướt, mát lạnh. Cái cảm giác đất quê lách qua từng kẽ ngón chân sao mà lạ lẫm, sao mà thân thuộc đến thế. Anh nhìn xuống thân hình mình: chiếc sơ mi trắng hàng hiệu giờ đã rách vai, bết đặc bùn đỏ của phù sa sông Trà; chiếc quần tây cũng chẳng khá khẩm hơn, gấu quần sờn rách, lấm lem. Nếu ai đó ở Sài Gòn nhìn thấy vị Tổng giám đốc lẫy lừng của tập đoàn xây dựng trong bộ dạng này, chắc chắn họ sẽ nghĩ anh vừa trải qua một trận cướp bóc. Nhưng Nam bỗng thấy bộ dạng này của mình… “sạch” hơn bao giờ hết. Anh đã gột bỏ được cái lớp vỏ bọc hào nhoáng nhưng lạnh lẽo để trở về làm một đứa con của đất.
Bắc đi phía trước, một tay xách bao tải quà, một tay xách chiếc vali Rimowa sang trọng nhưng giờ cũng đầy vết xước của Nam. Gã dừng lại trước cánh cổng gỗ rêu phong, khẽ đẩy nhẹ. Tiếng bản lề rỉ sét kêu lên một âm thanh két… két dài, nghe như tiếng thở dài của thời gian.
Hình bóng trên bậc thềm
Nam nhìn qua khe cổng. Giữa sân nhà năm gian lợp ngói vảy cá, dưới mái hiên đầy những giỏ phong lan đang khoe sắc xuân, một người đàn bà nhỏ thố đứng đó. Bà mặc bộ đồ bà ba màu nâu sồng, mái tóc bạc trắng như cước được búi gọn gàng sau gáy. Bà không nhìn ra cổng, đôi mắt bà hướng về phía khoảng không vô định, đôi bàn tay gầy gộc, da mồi đang lần tràng hạt gỗ.
Đó là mẹ. Người mẹ đã mười năm qua chỉ xuất hiện trong những giấc mơ đứt quãng của Nam, trong những bức ảnh cũ nhòe và trong những lời kể khô khan của các trợ lý mỗi khi họ về quê làm từ thiện dưới danh nghĩa của anh.
Nam thấy chân mình như đeo chì. Mười năm kiêu hãnh, mười năm tự phụ rằng mình đã làm tròn bổn phận bằng những xấp tiền gửi về, bỗng chốc tan biến thành mây khói khi anh nhìn thấy dáng vẻ cô độc của mẹ. Bà không cần tiền tỷ của anh để xây biệt thự, bà vẫn ở ngôi nhà cũ này, giữ nguyên vẹn cái không gian mà cha anh đã để lại.
Bà cụ Đặng giật mình. Đôi tai của người mù vốn dĩ rất thính. Bà khựng lại, đôi bàn tay đang lần tràng hạt bỗng run lên bần bật. Bà nghiêng đầu, cố lắng nghe cái âm thanh vừa quen thuộc, vừa xa xăm như tiếng vọng từ một kiếp nào.
Tiếng của mẹ run rẩy, chứa đựng một hy vọng mong manh đến tội nghiệp. Nam không thể chịu đựng thêm được nữa. Anh lao vào sân, quỳ sụp xuống dưới chân mẹ trên cái nền gạch bát tràng rêu xanh.
Sự chạm mặt của linh hồn
Bà cụ Đặng buông rơi tràng hạt. Đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt những đường gân xanh của bà quờ quạng trong không trung, tìm kiếm một thực tại mà bà đã chờ đợi suốt 3.650 ngày đêm. Nam chộp lấy đôi bàn tay ấy, áp vào mặt mình.
Đôi bàn tay mẹ thô ráp, sần sùi nhưng ấm áp lạ thường. Bà bắt đầu lần dở trên gương mặt anh. Bà chạm vào vầng trán rộng, chạm vào đôi mắt đang đẫm lệ, rồi bà chợt khựng lại khi chạm vào những vệt bùn khô và những vết xước trên má Nam – kết quả của trận cứu lũ lúc sáng.
Bà cụ không khóc thành tiếng, nhưng những giọt nước mắt đục ngầu từ đôi mắt mù lòa cứ thế tuôn rơi, thấm vào những vệt bùn trên mặt Nam. Bà không hỏi anh mười năm qua làm gì, bà không hỏi tại sao anh lại bỏ đi lâu thế, bà chỉ lo anh lạnh, lo anh đau. Tình mẫu tử là thế, nó không có chỗ cho sự phán xét hay oán hận, nó chỉ có sự bao dung vô bờ bến.
Bắc đứng bên cạnh, lẳng lặng đặt đồ đạc xuống, gã quay mặt đi chỗ khác, dùng tay áo lau vội giọt nước mắt:
Mẹ Nam ôm chặt lấy đầu anh, áp sát vào lòng mình. Mùi dầu gió, mùi quần áo cũ của mẹ quyện với mùi trầm hương từ trong nhà tỏa ra khiến Nam thấy mình như một đứa trẻ vừa tìm được bến đậu sau một hành trình dài bão tố.
Bí mật dưới gầm giường
Sau giây phút xúc động, Bắc dìu mẹ vào nhà, Nam lầm lũi đi theo sau. Ngôi nhà năm gian vẫn thế, chiếc sập gụ giữa nhà bóng loáng, bộ phản gỗ nơi cha thường nằm vẫn đặt ở góc trái. Trên bàn thờ, ảnh cha Nam vẫn lặng lẽ mỉm cười, khói nhang nghi ngút.
Nam nhìn lên mâm cơm tất niên đã nguội lạnh đặt trên bàn thờ. Chỉ có một bát canh măng, một đĩa giò và một bát cơm trắng với đôi đũa đặt chéo. Đó là bát cơm mẹ để dành cho anh mỗi đêm giao thừa suốt mười năm qua, dù anh không bao giờ xuất hiện.
Bắc cúi xuống gầm giường, lôi ra một chiếc rương gỗ nhỏ đã lên màu cánh gián, khóa kỹ bằng một ổ khóa đồng cổ. Bà cụ Đặng lần dở chìa khóa đeo ở thắt lưng, mở rương ra.
Nam bàng hoàng khi nhìn thấy bên trong. Không phải trang sức, không phải vàng bạc. Bên trong là hàng xấp những phong bì thư mà Nam đã gửi về mười năm qua. Tất cả vẫn còn nguyên vẹn, chưa từng được xé ra. Thậm chí, những phong bao lì xì đựng tiền tỷ mà anh nhờ trợ lý mang về mỗi năm, mẹ cũng xếp ngay ngắn ở một góc, tuyệt nhiên không mất một đồng.
Bà cụ Đặng ngồi xuống mép giường, bàn tay bà vuốt nhẹ lên những xấp phong bì:
Nam quỵ xuống bên chiếc rương gỗ. Hóa ra, suốt mười năm qua, anh tự hào mình là kẻ ban phát hạnh phúc cho gia đình, nhưng thực chất anh là kẻ nợ mẹ nhiều nhất. Anh nợ bà một sự hiện diện, nợ bà một hơi ấm, nợ bà một sự chân thành. Những đồng tiền anh gửi về, trong mắt mẹ, chỉ là những tờ giấy vô hồn vì nó không mang theo trái tim của anh.
Bữa cơm mùng Một đẫm vị tình thân
Nam mở tủ áo của mẹ. Ở đó, có một chiếc sơ mi lụa màu mỡ gà, vẫn còn mùi băng phiến thơm nồng. Đó là chiếc áo mẹ đã tự tay dệt vải, thuê người may từ sáu năm trước, đúng vào năm Nam báo bận không về lần thứ tư. Bà cứ giữ nó, hy vọng một ngày anh sẽ khoác lên người.
Khoác lên mình chiếc áo của mẹ, Nam thấy nó nhẹ bẫng nhưng ấm áp lạ kỳ. Anh bước ra gian bếp, nơi Bắc đang hì hục thổi lửa. Khói bếp mù mịt, mùi củi khô nổ lách tách. Nam không còn sợ bẩn, anh ngồi xuống cạnh em trai, cầm lấy ống thổi:
Bắc nhìn anh trai, một nụ cười hiền hậu xuất hiện trên gương mặt sạm nắng:
Bữa cơm mùng Một Tết đơn sơ được dọn ra giữa sập gụ. Chỉ là canh măng khô hầm xương, cá bống kho tiêu và đĩa dưa món bà tự tay làm. Nhưng đối với Nam, đây là bữa yến tiệc lộng lẫy nhất trong đời. Anh gắp một miếng cá bống cho mẹ, rồi gắp một miếng cho Bắc.
Bà cụ Đặng mỉm cười, đôi mắt mù lòa hướng về phía Nam, chứa chan một niềm hạnh phúc vô bờ:
Lời thỉnh cầu của người em
Khi mẹ đã đi nằm nghỉ trưa, hai anh em Nam và Bắc ngồi lại hiên nhà, nhìn ra vườn mai đang khoe sắc. Bắc đưa cho Nam một chén trà nhài nóng:
Nam nhìn đôi bàn tay chai sạn của em trai, rồi nhìn ra mảnh đất quê hương đang bốc hơi ẩm sau trận lũ. Anh nhận ra đây chính là “hợp đồng” quan trọng nhất cuộc đời mình. Không phải ký bằng bút ký hàng hiệu, mà ký bằng sự đồng lòng của hai anh em.
Nam tựa lưng vào cột nhà gỗ, nhắm mắt lại. Tiếng chim hót líu lo trong vườn, tiếng gió thổi rì rào qua rặng tre. Anh bỗng thấy mình giàu có vô cùng. Không phải vì số dư trong tài khoản, mà vì anh đã tìm lại được cái “gốc” của mình, tìm lại được sự tha thứ của em trai và tình yêu của mẹ.
Chuyến xe đò chiều 30 ấy, dù đầy gian nan và trắc trở, cuối cùng cũng đã đưa anh về đúng nơi anh thuộc về.